The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chăn nuôi heo tiếng Anh là gì?

chăn nuôi heo tiếng Anh là pig farming /pɪg ˈfɑrmɪŋ/. Hoạt động chăn nuôi và chăm sóc heo để lấy thịt hoặc sinh sản.

Hình minh hoạ "chăn nuôi heo" tiếng Anh là "pig farming"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pig farming

Danh từ
/pɪg ˈfɑrmɪŋ/

Ví dụ câu với chăn nuôi heo / pig farming

  1. 1

    He is interested in pig farming as a family business.

    Anh ấy quan tâm đến chăn nuôi heo như một doanh nghiệp gia đình.

  2. 2

    Pig farming requires proper management and care.

    Chăn nuôi heo đòi hỏi quản lý và chăm sóc đúng cách.

Ghi chú dùng từ chăn nuôi heo

Chăn nuôi heo là hoạt động nông nghiệp liên quan đến việc nuôi và chăm sóc heo. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'livestock' (gia súc), 'pork' (thịt lợn), và 'breeding' (chăn giống).

Video minh hoạ chăn nuôi heo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chăn nuôi heo

Câu hỏi thường gặp về "chăn nuôi heo"

Chăn nuôi heo tiếng Anh là gì?

Chăn nuôi heo tiếng Anh là "pig farming" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động chăn nuôi và chăm sóc heo để lấy thịt hoặc sinh sản.

"pig farming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pig farming" nghĩa tiếng Việt là "chăn nuôi heo". Chăn nuôi heo là hoạt động nông nghiệp liên quan đến việc nuôi và chăm sóc heo.

Phát âm "pig farming" như thế nào?

"pig farming" có phiên âm IPA /pɪg ˈfɑrmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pig farming"?

Anh ấy quan tâm đến chăn nuôi heo như một doanh nghiệp gia đình. — He is interested in pig farming as a family business.