Tiếng Việt
Chần trứng tiếng Anh là gì?
chần trứng tiếng Anh là poach eggs /poʊʧ ɛɡz/. Đánh trứng vào nước sôi để nấu chín mà không làm vỡ lòng trắng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
poach eggs
Ví dụ câu với chần trứng / poach eggs
- 1
Tôi thích chần trứng để làm salad.
I like to poach eggs for my salad.
- 2
Chần trứng là cách nấu trứng nhẹ nhàng và giữ nguyên hình dạng.
Poaching eggs is a gentle way to cook eggs while keeping their shape.
Ghi chú dùng từ chần trứng
Chần trứng là kỹ thuật nấu ăn dùng để nấu trứng trong nước sôi nhẹ nhàng, giữ lòng trắng và lòng đỏ nguyên vẹn. Các thuật ngữ liên quan: 'boil eggs' (luộc trứng), 'scramble eggs' (trứng bác), 'fry eggs' (chiên trứng).
Video minh hoạ chần trứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chần trứng
- chầnto poach
- trứngegg
- chần chừhesitate
- đẻ trứngLay eggs
- trứng màuColored eggs
- đánh trứngwhip the eggs
- thịt kho tàucaramelized pork and eggs
- cút lộn rang mebaby quail eggs with tamarind sauce
- trứng phục sinhEaster eggs
- thịt kho hột vịtcaramelized pork and eggs
- cá trích ép trứngJapanese herring with eggs
- chần chừ không làm ngay mà để việc chất đốngprocrastinate
Câu hỏi thường gặp về "chần trứng"
Chần trứng tiếng Anh là gì?
Chần trứng tiếng Anh là "poach eggs" (động từ), nghĩa là: Đánh trứng vào nước sôi để nấu chín mà không làm vỡ lòng trắng.
"poach eggs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"poach eggs" nghĩa tiếng Việt là "chần trứng". Chần trứng là kỹ thuật nấu ăn dùng để nấu trứng trong nước sôi nhẹ nhàng, giữ lòng trắng và lòng đỏ nguyên vẹn.
Phát âm "poach eggs" như thế nào?
"poach eggs" có phiên âm IPA /poʊʧ ɛɡz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "poach eggs"?
I like to poach eggs for my salad. — Tôi thích chần trứng để làm salad.