The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trứng chần tiếng Anh là gì?

trứng chần tiếng Anh là poached egg /pəʊtʃt ɛg/. Trứng được nấu chín trong nước sôi mà không vỡ vỏ.

Hình minh hoạ "trứng chần" tiếng Anh là "poached egg"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

poached egg

Danh từ
/pəʊtʃt ɛg/

Ví dụ câu với trứng chần / poached egg

  1. 1

    Tôi thích ăn trứng chần với bánh mì nướng.

    I like to eat poached eggs with toast.

  2. 2

    Trứng chần thường dùng trong các món salad.

    Poached eggs are often used in salads.

Ghi chú dùng từ trứng chần

Trứng chần là loại trứng được nấu chín trong nước sôi mà không vỡ vỏ. Các từ liên quan: 'soft-boiled egg' (trứng lòng đào), 'scrambled eggs' (trứng bác), 'fried egg' (trứng chiên).

Video minh hoạ trứng chần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trứng chần

Câu hỏi thường gặp về "trứng chần"

Trứng chần tiếng Anh là gì?

Trứng chần tiếng Anh là "poached egg" (danh từ), nghĩa là: Trứng được nấu chín trong nước sôi mà không vỡ vỏ.

"poached egg" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"poached egg" nghĩa tiếng Việt là "trứng chần". Trứng chần là loại trứng được nấu chín trong nước sôi mà không vỡ vỏ.

Phát âm "poached egg" như thế nào?

"poached egg" có phiên âm IPA /pəʊtʃt ɛg/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "poached egg"?

I like to eat poached eggs with toast. — Tôi thích ăn trứng chần với bánh mì nướng.