The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chăn trâu tiếng Anh là gì?

chăn trâu tiếng Anh là buffalo farming /ˈbʌfəˌloʊ ˈfɑrmɪŋ/. Hoạt động chăn nuôi trâu để lấy thịt, sữa hoặc làm việc đồng áng.

Hình minh hoạ "chăn trâu" tiếng Anh là "buffalo farming"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

buffalo farming

Danh từ
/ˈbʌfəˌloʊ ˈfɑrmɪŋ/

Ví dụ câu với chăn trâu / buffalo farming

  1. 1

    Anh ấy thích làm việc trong trang trại chăn trâu vào cuối tuần.

    He enjoys working on buffalo farming during the weekends.

  2. 2

    Chăn trâu là nghề truyền thống của nhiều làng quê Việt Nam.

    Buffalo farming is a traditional occupation in many Vietnamese villages.

Ghi chú dùng từ chăn trâu

Chăn trâu là hoạt động nuôi trâu để lấy các sản phẩm hoặc làm việc. Các từ liên quan: 'trâu' (buffalo), 'nông nghiệp' (agriculture), 'chăn nuôi' (animal husbandry).

Video minh hoạ chăn trâu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chăn trâu

Câu hỏi thường gặp về "chăn trâu"

Chăn trâu tiếng Anh là gì?

Chăn trâu tiếng Anh là "buffalo farming" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động chăn nuôi trâu để lấy thịt, sữa hoặc làm việc đồng áng.

"buffalo farming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"buffalo farming" nghĩa tiếng Việt là "chăn trâu". Chăn trâu là hoạt động nuôi trâu để lấy các sản phẩm hoặc làm việc.

Phát âm "buffalo farming" như thế nào?

"buffalo farming" có phiên âm IPA /ˈbʌfəˌloʊ ˈfɑrmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "buffalo farming"?

He enjoys working on buffalo farming during the weekends. — Anh ấy thích làm việc trong trang trại chăn trâu vào cuối tuần.