Tiếng Việt
Nuôi gà tiếng Anh là gì?
nuôi gà tiếng Anh là chicken farming /ˈʧɪkən ˈfɑrmɪŋ/. Hoạt động nuôi và chăm sóc gà để lấy thịt hoặc trứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chicken farming
Ví dụ câu với nuôi gà / chicken farming
- 1
Anh ấy bắt đầu nuôi gà để kiếm thêm thu nhập.
He started chicken farming to earn extra income.
- 2
Chúng tôi đã mua vài con gà để nuôi trong vườn.
We bought some chickens to raise in the garden.
Ghi chú dùng từ nuôi gà
Nuôi gà là hình thức chăn nuôi gia súc nhỏ, liên quan đến các thuật ngữ như 'chăn nuôi' (animal husbandry), 'trứng' (eggs), và 'thịt' (meat).
Video minh hoạ nuôi gà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nuôi gà
Câu hỏi thường gặp về "nuôi gà"
Nuôi gà tiếng Anh là gì?
Nuôi gà tiếng Anh là "chicken farming" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động nuôi và chăm sóc gà để lấy thịt hoặc trứng.
"chicken farming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chicken farming" nghĩa tiếng Việt là "nuôi gà". Nuôi gà là hình thức chăn nuôi gia súc nhỏ, liên quan đến các thuật ngữ như 'chăn nuôi' (animal husbandry), 'trứng' (eggs), và 'thịt' (meat).
Phát âm "chicken farming" như thế nào?
"chicken farming" có phiên âm IPA /ˈʧɪkən ˈfɑrmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chicken farming"?
He started chicken farming to earn extra income. — Anh ấy bắt đầu nuôi gà để kiếm thêm thu nhập.