Tiếng Việt
Nông hộ tiếng Anh là gì?
Nông hộ tiếng Anh là Farming household /ˈfɑːrmɪŋ ˈhaʊshəʊld/. Hộ gia đình làm nông nghiệp, thường là nhỏ lẻ, trồng trọt hoặc chăn nuôi để sinh sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Farming household
Ví dụ câu với Nông hộ / Farming household
- 1
The farming household relies mainly on rice cultivation.
Hộ nông nghiệp chủ yếu dựa vào trồng lúa.
- 2
Many farming households in the region practice traditional farming methods.
Nhiều hộ nông trong khu vực sử dụng phương pháp canh tác truyền thống.
Ghi chú dùng từ Nông hộ
Nông hộ là các hộ gia đình làm nông nghiệp, liên quan đến các thuật ngữ như 'agriculture' (nông nghiệp), 'crop' (mùa vụ), 'livestock' (gia súc).
Video minh hoạ Nông hộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nông hộ
Câu hỏi thường gặp về "Nông hộ"
Nông hộ tiếng Anh là gì?
Nông hộ tiếng Anh là "Farming household" (danh từ), nghĩa là: Hộ gia đình làm nông nghiệp, thường là nhỏ lẻ, trồng trọt hoặc chăn nuôi để sinh sống.
"Farming household" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Farming household" nghĩa tiếng Việt là "Nông hộ". Nông hộ là các hộ gia đình làm nông nghiệp, liên quan đến các thuật ngữ như 'agriculture' (nông nghiệp), 'crop' (mùa vụ), 'livestock' (gia súc).
Phát âm "Farming household" như thế nào?
"Farming household" có phiên âm IPA /ˈfɑːrmɪŋ ˈhaʊshəʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Farming household"?
Hộ nông nghiệp chủ yếu dựa vào trồng lúa. — The farming household relies mainly on rice cultivation.