The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trẻ chăn trâu tiếng Anh là gì?

Trẻ chăn trâu tiếng Anh là Buffalo herder /ˈbʌfələʊ ˈhɜːdə/. Người chăn trâu, thường là trẻ nhỏ, chăm sóc và dẫn dắt đàn trâu.

Hình minh hoạ "Trẻ chăn trâu" tiếng Anh là "Buffalo herder"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Buffalo herder

Danh từ
/ˈbʌfələʊ ˈhɜːdə/

Ví dụ câu với Trẻ chăn trâu / Buffalo herder

  1. 1

    Trẻ chăn trâu thường đi bộ theo đàn trâu trên cánh đồng.

    The buffalo herder walks along the fields with the herd.

  2. 2

    Trẻ chăn trâu giúp gia đình có thêm thu nhập từ việc chăn nuôi.

    The buffalo herder helps the family earn extra income through buffalo raising.

Ghi chú dùng từ Trẻ chăn trâu

Trẻ chăn trâu là người chăm sóc trâu, thường là trẻ nhỏ ở nông thôn. Các từ liên quan: chăn nuôi (animal husbandry), đàn trâu (herd of buffalo), nông thôn (countryside).

Video minh hoạ Trẻ chăn trâu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trẻ chăn trâu

Câu hỏi thường gặp về "Trẻ chăn trâu"

Trẻ chăn trâu tiếng Anh là gì?

Trẻ chăn trâu tiếng Anh là "Buffalo herder" (danh từ), nghĩa là: Người chăn trâu, thường là trẻ nhỏ, chăm sóc và dẫn dắt đàn trâu.

"Buffalo herder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Buffalo herder" nghĩa tiếng Việt là "Trẻ chăn trâu". Trẻ chăn trâu là người chăm sóc trâu, thường là trẻ nhỏ ở nông thôn.

Phát âm "Buffalo herder" như thế nào?

"Buffalo herder" có phiên âm IPA /ˈbʌfələʊ ˈhɜːdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Buffalo herder"?

The buffalo herder walks along the fields with the herd. — Trẻ chăn trâu thường đi bộ theo đàn trâu trên cánh đồng.