The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cháo bí đỏ tiếng Anh là gì?

cháo bí đỏ tiếng Anh là pumpkin congee /ˈpʌmpkɪn ˈkɑndʒi/. Cháo bí đỏ là món cháo làm từ bí đỏ nghiền nhuyễn, thường dùng làm món ăn nhẹ hoặc bữa sáng.

Hình minh hoạ "cháo bí đỏ" tiếng Anh là "pumpkin congee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pumpkin congee

Danh từ
/ˈpʌmpkɪn ˈkɑndʒi/

Ví dụ câu với cháo bí đỏ / pumpkin congee

  1. 1

    Tôi thích ăn cháo bí đỏ vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.

    I enjoy eating pumpkin congee in the morning to start my day.

  2. 2

    Cháo bí đỏ rất bổ dưỡng và dễ tiêu hóa.

    Pumpkin congee is very nutritious and easy to digest.

Ghi chú dùng từ cháo bí đỏ

Cháo bí đỏ là món ăn truyền thống Việt Nam, thường dùng bí đỏ nghiền nhuyễn nấu cùng gạo. Các từ liên quan: 'cháo' (congee), 'bí đỏ' (pumpkin), 'nấu' (to cook).

Video minh hoạ cháo bí đỏ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với cháo bí đỏ

Câu hỏi thường gặp về "cháo bí đỏ"

Cháo bí đỏ tiếng Anh là gì?

Cháo bí đỏ tiếng Anh là "pumpkin congee" (danh từ), nghĩa là: Cháo bí đỏ là món cháo làm từ bí đỏ nghiền nhuyễn, thường dùng làm món ăn nhẹ hoặc bữa sáng.

"pumpkin congee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pumpkin congee" nghĩa tiếng Việt là "cháo bí đỏ". Cháo bí đỏ là món ăn truyền thống Việt Nam, thường dùng bí đỏ nghiền nhuyễn nấu cùng gạo.

Phát âm "pumpkin congee" như thế nào?

"pumpkin congee" có phiên âm IPA /ˈpʌmpkɪn ˈkɑndʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pumpkin congee"?

I enjoy eating pumpkin congee in the morning to start my day. — Tôi thích ăn cháo bí đỏ vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.