Tiếng Việt
Cháo tôm tiếng Anh là gì?
cháo tôm tiếng Anh là shrimp congee /ʃrɪmp ˈkɑndʒi/. Cháo tôm là món cháo làm từ gạo nấu nhừ với tôm, thường dùng làm món ăn sáng hoặc món chính trong bữa ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shrimp congee
Ví dụ câu với cháo tôm / shrimp congee
- 1
Tôi thích ăn cháo tôm vào buổi sáng.
I like to eat shrimp congee in the morning.
- 2
Cháo tôm rất phổ biến ở Việt Nam.
Shrimp congee is very popular in Vietnam.
Ghi chú dùng từ cháo tôm
Cháo tôm là một loại cháo hầu như luôn có tôm làm nguyên liệu chính. Các từ liên quan: 'cháo' (congee), 'tôm' (shrimp), 'nấu' (to cook).
Video minh hoạ cháo tôm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cháo tôm
Câu hỏi thường gặp về "cháo tôm"
Cháo tôm tiếng Anh là gì?
Cháo tôm tiếng Anh là "shrimp congee" (danh từ), nghĩa là: Cháo tôm là món cháo làm từ gạo nấu nhừ với tôm, thường dùng làm món ăn sáng hoặc món chính trong bữa ăn.
"shrimp congee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shrimp congee" nghĩa tiếng Việt là "cháo tôm". Cháo tôm là một loại cháo hầu như luôn có tôm làm nguyên liệu chính.
Phát âm "shrimp congee" như thế nào?
"shrimp congee" có phiên âm IPA /ʃrɪmp ˈkɑndʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shrimp congee"?
I like to eat shrimp congee in the morning. — Tôi thích ăn cháo tôm vào buổi sáng.