Tiếng Việt
Cháo vịt tiếng Anh là gì?
cháo vịt tiếng Anh là duck congee /dʌk ˈkɑndʒi/. Cháo vịt là món cháo nấu với thịt vịt, thường dùng làm món sáng hoặc món chính trong bữa ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
duck congee
Ví dụ câu với cháo vịt / duck congee
- 1
Tôi thích ăn cháo vịt vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.
I enjoy eating duck congee in the morning to start my day.
- 2
Cháo vịt ở quán đó rất ngon và đậm đà.
The duck congee at that restaurant is very delicious and flavorful.
Ghi chú dùng từ cháo vịt
Cháo vịt là món cháo nấu từ thịt vịt, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam. Các từ liên quan: 'cháo' (congee), 'vịt' (duck), 'món ăn' (dish).
Video minh hoạ cháo vịt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cháo vịt
Câu hỏi thường gặp về "cháo vịt"
Cháo vịt tiếng Anh là gì?
Cháo vịt tiếng Anh là "duck congee" (danh từ), nghĩa là: Cháo vịt là món cháo nấu với thịt vịt, thường dùng làm món sáng hoặc món chính trong bữa ăn.
"duck congee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"duck congee" nghĩa tiếng Việt là "cháo vịt". Cháo vịt là món cháo nấu từ thịt vịt, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
Phát âm "duck congee" như thế nào?
"duck congee" có phiên âm IPA /dʌk ˈkɑndʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "duck congee"?
I enjoy eating duck congee in the morning to start my day. — Tôi thích ăn cháo vịt vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.