Tiếng Việt
Nấu cháo tiếng Anh là gì?
nấu cháo tiếng Anh là to make congee /tu meɪk ˈkɑndʒi/. Quá trình nấu gạo thành cháo, món ăn truyền thống của Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to make congee
Ví dụ câu với nấu cháo / to make congee
- 1
Mẹ tôi thường nấu cháo gà cho bữa sáng.
My mother often makes chicken congee for breakfast.
- 2
Bạn có thể nấu cháo từ gạo và nước, rồi thêm gia vị.
You can make congee from rice and water, then add seasonings.
Ghi chú dùng từ nấu cháo
Nấu cháo là quá trình nấu gạo thành món ăn mềm, thường dùng cho người ốm hoặc trẻ nhỏ. Các từ liên quan: 'nấu ăn' (cooking), 'gạo' (rice), 'cháo' (congee).
Video minh hoạ nấu cháo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với nấu cháo
Câu hỏi thường gặp về "nấu cháo"
Nấu cháo tiếng Anh là gì?
Nấu cháo tiếng Anh là "to make congee" (danh từ), nghĩa là: Quá trình nấu gạo thành cháo, món ăn truyền thống của Việt Nam.
"to make congee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to make congee" nghĩa tiếng Việt là "nấu cháo". Nấu cháo là quá trình nấu gạo thành món ăn mềm, thường dùng cho người ốm hoặc trẻ nhỏ.
Phát âm "to make congee" như thế nào?
"to make congee" có phiên âm IPA /tu meɪk ˈkɑndʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to make congee"?
My mother often makes chicken congee for breakfast. — Mẹ tôi thường nấu cháo gà cho bữa sáng.