Tiếng Việt
Giá rẻ tiếng Anh là gì?
giá rẻ tiếng Anh là cheap price /ʧip praɪs/. Giá cả thấp, phù hợp với túi tiền của nhiều người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cheap price
Ví dụ câu với giá rẻ / cheap price
- 1
Món ăn này có giá rẻ, phù hợp với học sinh.
This meal is cheap and suitable for students.
- 2
Xe đạp cũ có giá rẻ hơn xe mới.
Used bicycles are cheaper than new ones.
Ghi chú dùng từ giá rẻ
Giá rẻ thể hiện mức giá thấp, thường được dùng để mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ có giá thành phù hợp với ngân sách. Các từ liên quan: 'affordable' (phù hợp túi tiền), 'inexpensive' (rẻ), 'budget-friendly' (phù hợp ngân sách).
Video minh hoạ giá rẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá rẻ
Câu hỏi thường gặp về "giá rẻ"
Giá rẻ tiếng Anh là gì?
Giá rẻ tiếng Anh là "cheap price" (danh từ), nghĩa là: Giá cả thấp, phù hợp với túi tiền của nhiều người.
"cheap price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cheap price" nghĩa tiếng Việt là "giá rẻ". Giá rẻ thể hiện mức giá thấp, thường được dùng để mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ có giá thành phù hợp với ngân sách.
Phát âm "cheap price" như thế nào?
"cheap price" có phiên âm IPA /ʧip praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cheap price"?
This meal is cheap and suitable for students. — Món ăn này có giá rẻ, phù hợp với học sinh.