Tiếng Việt
Giá vé tiếng Anh là gì?
giá vé tiếng Anh là Ticket price /ˈtɪkɪt praɪs/. Giá của một vé mua để vào một sự kiện hoặc phương tiện giao thông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ticket price
Ví dụ câu với giá vé / Ticket price
- 1
Giá vé xem phim hôm nay là 100.000 đồng.
The ticket price for the concert is $50.
- 2
Bạn có thể mua vé online để tránh xếp hàng.
You can buy tickets online to avoid queues.
Ghi chú dùng từ giá vé
Giá vé thường thay đổi theo loại sự kiện hoặc phương tiện. Các từ liên quan: 'ticket' (vé), 'price' (giá), 'cost' (chi phí).
Video minh hoạ giá vé
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với giá vé
Câu hỏi thường gặp về "giá vé"
Giá vé tiếng Anh là gì?
Giá vé tiếng Anh là "Ticket price" (danh từ), nghĩa là: Giá của một vé mua để vào một sự kiện hoặc phương tiện giao thông.
"Ticket price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ticket price" nghĩa tiếng Việt là "giá vé". Giá vé thường thay đổi theo loại sự kiện hoặc phương tiện.
Phát âm "Ticket price" như thế nào?
"Ticket price" có phiên âm IPA /ˈtɪkɪt praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ticket price"?
The ticket price for the concert is $50. — Giá vé xem phim hôm nay là 100.000 đồng.