Tiếng Việt
Bù giá tiếng Anh là gì?
bù giá tiếng Anh là price subsidy /praɪs ˈsʌbsɪdi/. Trợ cấp về giá, hỗ trợ tài chính để giảm giá hàng hóa hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
price subsidy
Ví dụ câu với bù giá / price subsidy
- 1
Chính phủ cung cấp bù giá cho các mặt hàng thiết yếu để giúp người dân.
The government provides a price subsidy for essential goods to help citizens.
- 2
Bù giá đã giúp giảm chi phí sinh hoạt cho các gia đình nghèo.
Price subsidies have helped lower living costs for poor families.
Ghi chú dùng từ bù giá
Bù giá là hình thức hỗ trợ nhằm giảm giá hàng hóa hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan: 'subsidy' (trợ cấp), 'price control' (kiểm soát giá), 'economic support' (hỗ trợ kinh tế).
Video minh hoạ bù giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bù giá
Câu hỏi thường gặp về "bù giá"
Bù giá tiếng Anh là gì?
Bù giá tiếng Anh là "price subsidy" (danh từ), nghĩa là: Trợ cấp về giá, hỗ trợ tài chính để giảm giá hàng hóa hoặc dịch vụ.
"price subsidy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"price subsidy" nghĩa tiếng Việt là "bù giá". Bù giá là hình thức hỗ trợ nhằm giảm giá hàng hóa hoặc dịch vụ.
Phát âm "price subsidy" như thế nào?
"price subsidy" có phiên âm IPA /praɪs ˈsʌbsɪdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "price subsidy"?
The government provides a price subsidy for essential goods to help citizens. — Chính phủ cung cấp bù giá cho các mặt hàng thiết yếu để giúp người dân.