Tiếng Việt
Giá cả tiếng Anh là gì?
giá cả tiếng Anh là price /praɪs/. Giá cả là số tiền cần trả để mua hoặc bán một hàng hóa hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
price
Ví dụ câu với giá cả / price
- 1
Giá cả của chiếc xe đã tăng lên sau khi sửa chữa.
The price of the car increased after repairs.
- 2
Bạn có thể so sánh giá cả của các sản phẩm khác nhau để chọn lựa tốt nhất.
You can compare the prices of different products to choose the best one.
Ghi chú dùng từ giá cả
Giá cả liên quan đến chi phí hoặc giá trị của hàng hóa, dịch vụ. Các từ liên quan: 'cost' (chi phí), 'fee' (phí), 'charge' (phí dịch vụ).
Video minh hoạ giá cả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với giá cả
Câu hỏi thường gặp về "giá cả"
Giá cả tiếng Anh là gì?
Giá cả tiếng Anh là "price" (danh từ), nghĩa là: Giá cả là số tiền cần trả để mua hoặc bán một hàng hóa hoặc dịch vụ.
"price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"price" nghĩa tiếng Việt là "giá cả". Giá cả liên quan đến chi phí hoặc giá trị của hàng hóa, dịch vụ.
Phát âm "price" như thế nào?
"price" có phiên âm IPA /praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "price"?
The price of the car increased after repairs. — Giá cả của chiếc xe đã tăng lên sau khi sửa chữa.