The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giá cũ tiếng Anh là gì?

Giá cũ tiếng Anh là Previous price /ˈpriːvɪəs praɪs/. Giá bán trước đây của một mặt hàng, thường được so sánh với giá hiện tại để đánh giá mức giảm giá hoặc tăng giá.

Hình minh hoạ "Giá cũ" tiếng Anh là "Previous price"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Previous price

Danh từ
/ˈpriːvɪəs praɪs/

Ví dụ câu với Giá cũ / Previous price

  1. 1

    The store advertised the previous price of the laptop before the discount.

    Cửa hàng quảng cáo giá cũ của chiếc laptop trước khi giảm giá.

  2. 2

    You can see the previous price on the tag to compare with the current sale price.

    Bạn có thể thấy giá cũ trên nhãn để so sánh với giá bán hiện tại.

Ghi chú dùng từ Giá cũ

Giá cũ là giá trước đây của một mặt hàng, thường dùng để so sánh với giá hiện tại. Các từ liên quan gồm 'discount' (giảm giá), 'sale' (bán hàng giảm giá), và 'price reduction' (giảm giá).

Video minh hoạ Giá cũ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Giá cũ

Câu hỏi thường gặp về "Giá cũ"

Giá cũ tiếng Anh là gì?

Giá cũ tiếng Anh là "Previous price" (danh từ), nghĩa là: Giá bán trước đây của một mặt hàng, thường được so sánh với giá hiện tại để đánh giá mức giảm giá hoặc tăng giá.

"Previous price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Previous price" nghĩa tiếng Việt là "Giá cũ". Giá cũ là giá trước đây của một mặt hàng, thường dùng để so sánh với giá hiện tại.

Phát âm "Previous price" như thế nào?

"Previous price" có phiên âm IPA /ˈpriːvɪəs praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Previous price"?

Cửa hàng quảng cáo giá cũ của chiếc laptop trước khi giảm giá. — The store advertised the previous price of the laptop before the discount.