The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bồ chao tiếng Anh là gì?

bồ chao tiếng Anh là Kingfisher /ˈkɪŋˌfɪʃər/. Chim bói cá, còn gọi là chim bói cá, có bộ lông màu xanh lam hoặc xanh lục, thường sống gần nước và bắt cá làm thức ăn.

Hình minh hoạ "bồ chao" tiếng Anh là "Kingfisher"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Kingfisher

Danh từ
/ˈkɪŋˌfɪʃər/

Ví dụ câu với bồ chao / Kingfisher

  1. 1

    Con chim bói cá này bắt cá rất giỏi.

    The kingfisher is excellent at catching fish.

  2. 2

    Chim bói cá thường đậu trên cành cây gần mặt nước.

    Kingfishers often perch on branches near water.

Ghi chú dùng từ bồ chao

Bồ chao là một loài chim nhỏ, nổi bật với bộ lông màu sáng. Các từ liên quan: 'bird' (chim), 'perch' (đậu), 'fish' (cá).

Video minh hoạ bồ chao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bồ chao

Câu hỏi thường gặp về "bồ chao"

Bồ chao tiếng Anh là gì?

Bồ chao tiếng Anh là "Kingfisher" (danh từ), nghĩa là: Chim bói cá, còn gọi là chim bói cá, có bộ lông màu xanh lam hoặc xanh lục, thường sống gần nước và bắt cá làm thức ăn.

"Kingfisher" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Kingfisher" nghĩa tiếng Việt là "bồ chao". Bồ chao là một loài chim nhỏ, nổi bật với bộ lông màu sáng.

Phát âm "Kingfisher" như thế nào?

"Kingfisher" có phiên âm IPA /ˈkɪŋˌfɪʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Kingfisher"?

The kingfisher is excellent at catching fish. — Con chim bói cá này bắt cá rất giỏi.