The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cháo ngao tiếng Anh là gì?

cháo ngao tiếng Anh là clam congee /klæm ˈkɑndʒi/. Cháo ngao là món cháo làm từ ngao, thường dùng để ăn sáng hoặc như một món ăn nhẹ.

Hình minh hoạ "cháo ngao" tiếng Anh là "clam congee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

clam congee

Danh từ
/klæm ˈkɑndʒi/

Ví dụ câu với cháo ngao / clam congee

  1. 1

    Tôi thích ăn cháo ngao vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.

    I enjoy eating clam congee in the morning to start my day.

  2. 2

    Cháo ngao là món đặc sản của miền biển Việt Nam.

    Clam congee is a specialty of the Vietnamese coastal region.

Ghi chú dùng từ cháo ngao

Cháo ngao là món cháo từ ngao, phổ biến ở Việt Nam. Các từ liên quan: 'ngao' (clam), 'cháo' (congee), 'hải sản' (seafood).

Video minh hoạ cháo ngao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với cháo ngao

Câu hỏi thường gặp về "cháo ngao"

Cháo ngao tiếng Anh là gì?

Cháo ngao tiếng Anh là "clam congee" (danh từ), nghĩa là: Cháo ngao là món cháo làm từ ngao, thường dùng để ăn sáng hoặc như một món ăn nhẹ.

"clam congee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"clam congee" nghĩa tiếng Việt là "cháo ngao". Cháo ngao là món cháo từ ngao, phổ biến ở Việt Nam.

Phát âm "clam congee" như thế nào?

"clam congee" có phiên âm IPA /klæm ˈkɑndʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "clam congee"?

I enjoy eating clam congee in the morning to start my day. — Tôi thích ăn cháo ngao vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.