Tiếng Việt
Chấp pháp tiếng Anh là gì?
chấp pháp tiếng Anh là Law enforcement /lɔː ɛnˈfɔːs.mənt/. Cơ quan hoặc lực lượng thực thi pháp luật để duy trì trật tự và an toàn xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Law enforcement
Ví dụ câu với chấp pháp / Law enforcement
- 1
Cảnh sát là lực lượng chấp pháp chính trong việc bảo vệ an ninh quốc gia.
The police are the main law enforcement agency responsible for national security.
- 2
Chấp pháp cần hợp tác chặt chẽ với cộng đồng để giảm tội phạm.
Law enforcement needs to work closely with the community to reduce crime.
Ghi chú dùng từ chấp pháp
Chấp pháp là thuật ngữ chỉ các cơ quan thực thi pháp luật như cảnh sát, công an. Các từ liên quan gồm có 'police', 'law enforcement agency', 'criminal justice'.
Video minh hoạ chấp pháp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chấp pháp
Câu hỏi thường gặp về "chấp pháp"
Chấp pháp tiếng Anh là gì?
Chấp pháp tiếng Anh là "Law enforcement" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan hoặc lực lượng thực thi pháp luật để duy trì trật tự và an toàn xã hội.
"Law enforcement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Law enforcement" nghĩa tiếng Việt là "chấp pháp". Chấp pháp là thuật ngữ chỉ các cơ quan thực thi pháp luật như cảnh sát, công an.
Phát âm "Law enforcement" như thế nào?
"Law enforcement" có phiên âm IPA /lɔː ɛnˈfɔːs.mənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Law enforcement"?
The police are the main law enforcement agency responsible for national security. — Cảnh sát là lực lượng chấp pháp chính trong việc bảo vệ an ninh quốc gia.