The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chấp kinh tiếng Anh là gì?

chấp kinh tiếng Anh là Recitation of scriptures /ˌrɛsɪˈteɪʃən əv ˈskrɪpʧəz/. Việc đọc tụng các kinh sách trong đạo Phật để cầu bình an và tu tập.

Hình minh hoạ "chấp kinh" tiếng Anh là "Recitation of scriptures"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Recitation of scriptures

Danh từ
/ˌrɛsɪˈteɪʃən əv ˈskrɪpʧəz/

Ví dụ câu với chấp kinh / Recitation of scriptures

  1. 1

    Hàng ngày, ông ấy thực hành chấp kinh để giữ tâm an tĩnh.

    Every day, he practices recitation of scriptures to keep his mind peaceful.

  2. 2

    Chấp kinh là một phần quan trọng trong nghi lễ Phật giáo.

    Recitation of scriptures is an important part of Buddhist rituals.

Ghi chú dùng từ chấp kinh

Chấp kinh là hoạt động đọc tụng các kinh Phật để tu dưỡng tâm linh. Các thuật ngữ liên quan: 'Kinh' (scripture), 'Tu tập' (practice), 'Phật giáo' (Buddhism).

Video minh hoạ chấp kinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chấp kinh

Câu hỏi thường gặp về "chấp kinh"

Chấp kinh tiếng Anh là gì?

Chấp kinh tiếng Anh là "Recitation of scriptures" (danh từ), nghĩa là: Việc đọc tụng các kinh sách trong đạo Phật để cầu bình an và tu tập.

"Recitation of scriptures" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Recitation of scriptures" nghĩa tiếng Việt là "chấp kinh". Chấp kinh là hoạt động đọc tụng các kinh Phật để tu dưỡng tâm linh.

Phát âm "Recitation of scriptures" như thế nào?

"Recitation of scriptures" có phiên âm IPA /ˌrɛsɪˈteɪʃən əv ˈskrɪpʧəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Recitation of scriptures"?

Every day, he practices recitation of scriptures to keep his mind peaceful. — Hàng ngày, ông ấy thực hành chấp kinh để giữ tâm an tĩnh.