Tiếng Việt
Chờ phê duyệt tiếng Anh là gì?
chờ phê duyệt tiếng Anh là Pending approval /ˈpɛndɪŋ əˈpruːvəl/. Chỉ trạng thái đang chờ được phê duyệt hoặc chấp thuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pending approval
Ví dụ câu với chờ phê duyệt / Pending approval
- 1
Tài liệu của tôi đang trong trạng thái chờ phê duyệt.
My document is currently pending approval.
- 2
Hợp đồng sẽ được xử lý sau khi có sự chờ phê duyệt.
The contract will be processed after pending approval.
Ghi chú dùng từ chờ phê duyệt
Thuật ngữ này mô tả trạng thái chờ được phê duyệt. Các từ liên quan gồm 'approval' (sự phê duyệt), 'authorization' (sự ủy quyền), và 'review' (xem xét).
Video minh hoạ chờ phê duyệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chờ phê duyệt
- chờwait
- PhêHigh
- phê duyệtapprove
- chuẩn chiexpense approval
- sự phê duyệtApproval
- xin chủ trươngRequest for policy approval
- trình phê duyệtapproval workflow
- xét duyệt hồ sơDocument approval
- văn bản chấp thuậnapproval document
- quyết định phê duyệtapproval decision
- chấp thuận chủ trươngPolicy approval
- quyết định phê duyệt dự ánproject approval decision
Câu hỏi thường gặp về "chờ phê duyệt"
Chờ phê duyệt tiếng Anh là gì?
Chờ phê duyệt tiếng Anh là "Pending approval" (tính từ), nghĩa là: Chỉ trạng thái đang chờ được phê duyệt hoặc chấp thuận.
"Pending approval" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pending approval" nghĩa tiếng Việt là "chờ phê duyệt". Thuật ngữ này mô tả trạng thái chờ được phê duyệt.
Phát âm "Pending approval" như thế nào?
"Pending approval" có phiên âm IPA /ˈpɛndɪŋ əˈpruːvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pending approval"?
My document is currently pending approval. — Tài liệu của tôi đang trong trạng thái chờ phê duyệt.