The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuẩn chi tiếng Anh là gì?

chuẩn chi tiếng Anh là expense approval /ɪkˈspɛns əˈpruːvəl/. Quy trình phê duyệt các khoản chi tiêu của công ty hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "chuẩn chi" tiếng Anh là "expense approval"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

expense approval

Danh từ
/ɪkˈspɛns əˈpruːvəl/

Ví dụ câu với chuẩn chi / expense approval

  1. 1

    Trước khi mua sắm, bạn cần gửi đơn xin chuẩn chi cho quản lý.

    You need to submit an expense approval form before making a purchase.

  2. 2

    Phê duyệt chi phí là bước cuối cùng trong quy trình ngân sách.

    Expense approval is the final step in the budgeting process.

Ghi chú dùng từ chuẩn chi

Chuẩn chi là quá trình xác nhận các khoản chi tiêu hợp lệ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'budget' (ngân sách), 'reimbursement' (hoàn trả), 'financial approval' (phê duyệt tài chính).

Video minh hoạ chuẩn chi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chuẩn chi

Câu hỏi thường gặp về "chuẩn chi"

Chuẩn chi tiếng Anh là gì?

Chuẩn chi tiếng Anh là "expense approval" (danh từ), nghĩa là: Quy trình phê duyệt các khoản chi tiêu của công ty hoặc tổ chức.

"expense approval" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"expense approval" nghĩa tiếng Việt là "chuẩn chi". Chuẩn chi là quá trình xác nhận các khoản chi tiêu hợp lệ.

Phát âm "expense approval" như thế nào?

"expense approval" có phiên âm IPA /ɪkˈspɛns əˈpruːvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "expense approval"?

You need to submit an expense approval form before making a purchase. — Trước khi mua sắm, bạn cần gửi đơn xin chuẩn chi cho quản lý.