The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chấp thuận chủ trương tiếng Anh là gì?

chấp thuận chủ trương tiếng Anh là Policy approval /ˈpɑːləsi əˈpruːvəl/. Sự chấp thuận chính thức của một chính sách hoặc chủ trương.

Hình minh hoạ "chấp thuận chủ trương" tiếng Anh là "Policy approval"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Policy approval

Danh từ
/ˈpɑːləsi əˈpruːvəl/

Ví dụ câu với chấp thuận chủ trương / Policy approval

  1. 1

    Chính phủ đã duyệt chấp thuận chủ trương dự án mới.

    The government approved the policy proposal for the new project.

  2. 2

    Chấp thuận chủ trương là bước quan trọng trong quá trình ra quyết định.

    Policy approval is a crucial step in the decision-making process.

Ghi chú dùng từ chấp thuận chủ trương

Chấp thuận chủ trương đề cập đến việc chính thức chấp nhận một chính sách hoặc chủ trương. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'approval' (sự chấp thuận), 'authorization' (sự ủy quyền), và 'decision-making' (quy trình ra quyết định).

Video minh hoạ chấp thuận chủ trương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chấp thuận chủ trương

Câu hỏi thường gặp về "chấp thuận chủ trương"

Chấp thuận chủ trương tiếng Anh là gì?

Chấp thuận chủ trương tiếng Anh là "Policy approval" (danh từ), nghĩa là: Sự chấp thuận chính thức của một chính sách hoặc chủ trương.

"Policy approval" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Policy approval" nghĩa tiếng Việt là "chấp thuận chủ trương". Chấp thuận chủ trương đề cập đến việc chính thức chấp nhận một chính sách hoặc chủ trương.

Phát âm "Policy approval" như thế nào?

"Policy approval" có phiên âm IPA /ˈpɑːləsi əˈpruːvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Policy approval"?

The government approved the policy proposal for the new project. — Chính phủ đã duyệt chấp thuận chủ trương dự án mới.