Tiếng Việt
Chất khí tiếng Anh là gì?
chất khí tiếng Anh là Gas /ɡæs/. Chất khí là dạng vật chất tồn tại ở dạng khí, không có hình dạng cố định và dễ dàng nở rộng hoặc nén lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gas
Ví dụ câu với chất khí / Gas
- 1
He turned on the gas stove to cook dinner.
Anh ấy bật bếp gas để nấu bữa tối.
- 2
The gas leak was detected early by the sensors.
Rò rỉ khí đã được cảm biến phát hiện sớm.
Ghi chú dùng từ chất khí
Chất khí là một trong ba trạng thái của vật chất, còn gọi là khí. Các từ liên quan gồm 'gasoline' (xăng), 'gasoline' (xăng), 'gas mask' (mặt nạ phòng độc).
Video minh hoạ chất khí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất khí
Câu hỏi thường gặp về "chất khí"
Chất khí tiếng Anh là gì?
Chất khí tiếng Anh là "Gas" (danh từ), nghĩa là: Chất khí là dạng vật chất tồn tại ở dạng khí, không có hình dạng cố định và dễ dàng nở rộng hoặc nén lại.
"Gas" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gas" nghĩa tiếng Việt là "chất khí". Chất khí là một trong ba trạng thái của vật chất, còn gọi là khí.
Phát âm "Gas" như thế nào?
"Gas" có phiên âm IPA /ɡæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gas"?
Anh ấy bật bếp gas để nấu bữa tối. — He turned on the gas stove to cook dinner.