Tiếng Việt
Chất bài tiết tiếng Anh là gì?
chất bài tiết tiếng Anh là Excretory substance /ˈɛkskrɪtəri ˈsʌbstəns/. Chất bài tiết là các hợp chất hoặc chất thải được cơ thể loại bỏ ra ngoài qua các hệ thống bài tiết như thận hoặc da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Excretory substance
Ví dụ câu với chất bài tiết / Excretory substance
- 1
The kidneys filter waste and produce urine, which contains excretory substances.
Thận lọc chất thải và tạo ra nước tiểu, chứa các chất bài tiết.
- 2
Sweat is an excretory substance that helps regulate body temperature.
Mồ hôi là một chất bài tiết giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.
Ghi chú dùng từ chất bài tiết
Chất bài tiết gồm các hợp chất như urê, axit béo, và muối. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bài tiết' (excretion), 'hệ tiết niệu' (urinary system), và 'thải bỏ' (elimination).
Video minh hoạ chất bài tiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất bài tiết
Câu hỏi thường gặp về "chất bài tiết"
Chất bài tiết tiếng Anh là gì?
Chất bài tiết tiếng Anh là "Excretory substance" (danh từ), nghĩa là: Chất bài tiết là các hợp chất hoặc chất thải được cơ thể loại bỏ ra ngoài qua các hệ thống bài tiết như thận hoặc da.
"Excretory substance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Excretory substance" nghĩa tiếng Việt là "chất bài tiết". Chất bài tiết gồm các hợp chất như urê, axit béo, và muối.
Phát âm "Excretory substance" như thế nào?
"Excretory substance" có phiên âm IPA /ˈɛkskrɪtəri ˈsʌbstəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Excretory substance"?
Thận lọc chất thải và tạo ra nước tiểu, chứa các chất bài tiết. — The kidneys filter waste and produce urine, which contains excretory substances.