Tiếng Việt
Chất kỵ nước tiếng Anh là gì?
chất kỵ nước tiếng Anh là Hydrophobic substance /ˌhaɪdrəˈfoʊbɪk ˈsʌbstəns/. Chất không hòa tan trong nước, có khả năng chống lại sự ẩm ướt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hydrophobic substance
Ví dụ câu với chất kỵ nước / Hydrophobic substance
- 1
Chất kỵ nước thường được sử dụng trong lớp phủ chống thấm.
Hydrophobic substances repel water and are used in waterproof coatings.
- 2
Các phân tử kỵ nước không dễ dàng hòa tan trong nước.
Hydrophobic molecules do not easily dissolve in water.
Ghi chú dùng từ chất kỵ nước
Chất kỵ nước là loại chất không hòa tan trong nước, thường liên quan đến các đặc tính chống ẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hydrophilic' (ưa nước), 'emulsion' (hỗn dịch), và 'waterproof' (chống thấm).
Video minh hoạ chất kỵ nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất kỵ nước
- kỵstrictly abstain
- chấtawesome
- nướcwater
- dị chấtForeign substance
- chất bốcVolatile substance
- chất cấmProhibited substance
- chất cháyCombustible substance
- chất dễ cháyFlammable substance
- chất hóa họcChemical substance
- chất phụ trợAuxiliary substance
- chất bài tiếtExcretory substance
- chất dẫn suấtDerivative substance
Câu hỏi thường gặp về "chất kỵ nước"
Chất kỵ nước tiếng Anh là gì?
Chất kỵ nước tiếng Anh là "Hydrophobic substance" (danh từ), nghĩa là: Chất không hòa tan trong nước, có khả năng chống lại sự ẩm ướt.
"Hydrophobic substance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hydrophobic substance" nghĩa tiếng Việt là "chất kỵ nước". Chất kỵ nước là loại chất không hòa tan trong nước, thường liên quan đến các đặc tính chống ẩm.
Phát âm "Hydrophobic substance" như thế nào?
"Hydrophobic substance" có phiên âm IPA /ˌhaɪdrəˈfoʊbɪk ˈsʌbstəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hydrophobic substance"?
Hydrophobic substances repel water and are used in waterproof coatings. — Chất kỵ nước thường được sử dụng trong lớp phủ chống thấm.