The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chất thải rắn sinh hoạt tiếng Anh là gì?

chất thải rắn sinh hoạt tiếng Anh là municipal solid waste /mjuːˈnɪsɪpəl ˈsɒlɪd weɪst/. Chất thải rắn sinh hoạt là rác thải phát sinh từ hoạt động sinh hoạt hàng ngày của cộng đồng dân cư.

Hình minh hoạ "chất thải rắn sinh hoạt" tiếng Anh là "municipal solid waste"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

municipal solid waste

Danh từ
/mjuːˈnɪsɪpəl ˈsɒlɪd weɪst/

Ví dụ câu với chất thải rắn sinh hoạt / municipal solid waste

  1. 1

    Municipal solid waste cần được xử lý đúng cách để bảo vệ môi trường.

    Municipal solid waste must be properly managed to protect the environment.

  2. 2

    Việc phân loại chất thải rắn sinh hoạt giúp giảm lượng rác chôn lấp.

    Sorting municipal solid waste helps reduce landfill volume.

Ghi chú dùng từ chất thải rắn sinh hoạt

Chất thải rắn sinh hoạt là loại rác thải từ sinh hoạt hàng ngày, liên quan đến waste management, recycling, và landfill.

Video minh hoạ chất thải rắn sinh hoạt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chất thải rắn sinh hoạt

Câu hỏi thường gặp về "chất thải rắn sinh hoạt"

Chất thải rắn sinh hoạt tiếng Anh là gì?

Chất thải rắn sinh hoạt tiếng Anh là "municipal solid waste" (danh từ), nghĩa là: Chất thải rắn sinh hoạt là rác thải phát sinh từ hoạt động sinh hoạt hàng ngày của cộng đồng dân cư.

"municipal solid waste" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"municipal solid waste" nghĩa tiếng Việt là "chất thải rắn sinh hoạt". Chất thải rắn sinh hoạt là loại rác thải từ sinh hoạt hàng ngày, liên quan đến waste management, recycling, và landfill.

Phát âm "municipal solid waste" như thế nào?

"municipal solid waste" có phiên âm IPA /mjuːˈnɪsɪpəl ˈsɒlɪd weɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "municipal solid waste"?

Municipal solid waste must be properly managed to protect the environment. — Municipal solid waste cần được xử lý đúng cách để bảo vệ môi trường.