The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảo vật tiếng Anh là gì?

bảo vật tiếng Anh là treasure /ˈtrɛʒ.ər/. Địa điểm hoặc vật phẩm quý giá, thường có giá trị lịch sử hoặc văn hóa.

Hình minh hoạ "bảo vật" tiếng Anh là "treasure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

treasure

Danh từ
/ˈtrɛʒ.ər/

Ví dụ câu với bảo vật / treasure

  1. 1

    Họ đã tìm thấy một bảo vật cổ trong khu di tích.

    They discovered an ancient treasure in the archaeological site.

  2. 2

    Bảo vật này được trưng bày trong bảo tàng quốc gia.

    This treasure is displayed in the national museum.

Ghi chú dùng từ bảo vật

Bảo vật là những vật có giá trị đặc biệt, thường liên quan đến lịch sử hoặc văn hóa. Các từ liên quan: 'kho báu' (treasure chest), 'bảo tàng' (museum), 'di tích' (archaeological site).

Video minh hoạ bảo vật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảo vật

Câu hỏi thường gặp về "bảo vật"

Bảo vật tiếng Anh là gì?

Bảo vật tiếng Anh là "treasure" (danh từ), nghĩa là: Địa điểm hoặc vật phẩm quý giá, thường có giá trị lịch sử hoặc văn hóa.

"treasure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"treasure" nghĩa tiếng Việt là "bảo vật". Bảo vật là những vật có giá trị đặc biệt, thường liên quan đến lịch sử hoặc văn hóa.

Phát âm "treasure" như thế nào?

"treasure" có phiên âm IPA /ˈtrɛʒ.ər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "treasure"?

They discovered an ancient treasure in the archaeological site. — Họ đã tìm thấy một bảo vật cổ trong khu di tích.