Tiếng Việt
Cháu họ tiếng Anh là gì?
cháu họ tiếng Anh là nephew and niece /ˈnɛfju ænd nis/. Cháu họ là người thân trong gia đình, gồm các cháu của anh, chị, hoặc em ruột của cha mẹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nephew and niece
Ví dụ câu với cháu họ / nephew and niece
- 1
My nephew and niece are visiting us this weekend.
Cháu họ của tôi sẽ đến thăm chúng tôi vào cuối tuần này.
- 2
She loves her nephew and niece very much.
Cô ấy rất yêu quý cháu họ của mình.
Ghi chú dùng từ cháu họ
Cháu họ đề cập đến các cháu của anh, chị hoặc em ruột của cha mẹ. Các từ liên quan: 'cousin' (anh, chị, em họ), 'family' (gia đình), 'relatives' (họ hàng).
Video minh hoạ cháu họ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cháu họ
Câu hỏi thường gặp về "cháu họ"
Cháu họ tiếng Anh là gì?
Cháu họ tiếng Anh là "nephew and niece" (danh từ), nghĩa là: Cháu họ là người thân trong gia đình, gồm các cháu của anh, chị, hoặc em ruột của cha mẹ.
"nephew and niece" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nephew and niece" nghĩa tiếng Việt là "cháu họ". Cháu họ đề cập đến các cháu của anh, chị hoặc em ruột của cha mẹ.
Phát âm "nephew and niece" như thế nào?
"nephew and niece" có phiên âm IPA /ˈnɛfju ænd nis/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nephew and niece"?
Cháu họ của tôi sẽ đến thăm chúng tôi vào cuối tuần này. — My nephew and niece are visiting us this weekend.