Tiếng Việt
Cháu dâu tiếng Anh là gì?
cháu dâu tiếng Anh là grandchild's wife /ˈɡrændˌʧaɪldz waɪf/. Vợ của cháu trai hoặc cháu gái trong gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grandchild's wife
Ví dụ câu với cháu dâu / grandchild's wife
- 1
Cháu dâu của tôi rất thân thiện và dễ mến.
My granddaughter's wife is very friendly and kind.
- 2
Cháu dâu mới của gia đình tôi đã đến thăm hôm qua.
My grandson's wife visited our family yesterday.
Ghi chú dùng từ cháu dâu
Cháu dâu là vợ của cháu trai hoặc cháu gái, liên quan đến các từ như 'cháu trai', 'cháu gái', 'bố chồng', 'mẹ chồng'.
Video minh hoạ cháu dâu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cháu dâu
Câu hỏi thường gặp về "cháu dâu"
Cháu dâu tiếng Anh là gì?
Cháu dâu tiếng Anh là "grandchild's wife" (danh từ), nghĩa là: Vợ của cháu trai hoặc cháu gái trong gia đình.
"grandchild's wife" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grandchild's wife" nghĩa tiếng Việt là "cháu dâu". Cháu dâu là vợ của cháu trai hoặc cháu gái, liên quan đến các từ như 'cháu trai', 'cháu gái', 'bố chồng', 'mẹ chồng'.
Phát âm "grandchild's wife" như thế nào?
"grandchild's wife" có phiên âm IPA /ˈɡrændˌʧaɪldz waɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grandchild's wife"?
My granddaughter's wife is very friendly and kind. — Cháu dâu của tôi rất thân thiện và dễ mến.