Tiếng Việt
Cháu yêu tiếng Anh là gì?
cháu yêu tiếng Anh là dear grandchild /dɪr ˈɡrændˌʧaɪld/. Cháu yêu là cách gọi thân mật của người lớn dành cho cháu của mình hoặc của người khác, thể hiện sự yêu thương và gần gũi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dear grandchild
Ví dụ câu với cháu yêu / dear grandchild
- 1
Cháu yêu của bà rất ngoan ngoãn.
My dear grandchild is very obedient.
- 2
Cháu yêu của tôi thích chơi đá bóng.
My dear grandchild likes to play football.
Ghi chú dùng từ cháu yêu
Cháu yêu là từ thân mật, thể hiện tình cảm yêu thương dành cho cháu. Các từ liên quan gồm: 'grandparent' (ông bà), 'grandchild' (cháu), 'affection' (tình cảm), 'love' (tình yêu).
Video minh hoạ cháu yêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cháu yêu
Câu hỏi thường gặp về "cháu yêu"
Cháu yêu tiếng Anh là gì?
Cháu yêu tiếng Anh là "dear grandchild" (danh từ), nghĩa là: Cháu yêu là cách gọi thân mật của người lớn dành cho cháu của mình hoặc của người khác, thể hiện sự yêu thương và gần gũi.
"dear grandchild" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dear grandchild" nghĩa tiếng Việt là "cháu yêu". Cháu yêu là từ thân mật, thể hiện tình cảm yêu thương dành cho cháu.
Phát âm "dear grandchild" như thế nào?
"dear grandchild" có phiên âm IPA /dɪr ˈɡrændˌʧaɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dear grandchild"?
My dear grandchild is very obedient. — Cháu yêu của bà rất ngoan ngoãn.