Tiếng Việt
Cháu ngoại tiếng Anh là gì?
cháu ngoại tiếng Anh là maternal grandchild /məˈtɜrnəl ˈgrændˌʧaɪld/. Cháu của mẹ hoặc của cha, con của con gái hoặc con trai của cha mẹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
maternal grandchild
Ví dụ câu với cháu ngoại / maternal grandchild
- 1
Cháu ngoại của tôi rất thích chơi bóng đá.
My maternal grandchild loves playing football.
- 2
Cháu ngoại của bà thường đến thăm ông bà vào cuối tuần.
The maternal grandchild visits her grandparents on weekends.
Ghi chú dùng từ cháu ngoại
Cháu ngoại là con của con gái hoặc con trai của cha mẹ, gọi là 'maternal grandchild' trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'grandparent' (ông bà), 'parent' (cha mẹ), 'descendant' (hậu duệ).
Video minh hoạ cháu ngoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cháu ngoại
Câu hỏi thường gặp về "cháu ngoại"
Cháu ngoại tiếng Anh là gì?
Cháu ngoại tiếng Anh là "maternal grandchild" (danh từ), nghĩa là: Cháu của mẹ hoặc của cha, con của con gái hoặc con trai của cha mẹ.
"maternal grandchild" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"maternal grandchild" nghĩa tiếng Việt là "cháu ngoại". Cháu ngoại là con của con gái hoặc con trai của cha mẹ, gọi là 'maternal grandchild' trong tiếng Anh.
Phát âm "maternal grandchild" như thế nào?
"maternal grandchild" có phiên âm IPA /məˈtɜrnəl ˈgrændˌʧaɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "maternal grandchild"?
My maternal grandchild loves playing football. — Cháu ngoại của tôi rất thích chơi bóng đá.