The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cháu nội tiếng Anh là gì?

cháu nội tiếng Anh là paternal grandchild /pəˈtɜrnəl ˈgrændˌʧaɪld/. Cháu nội là con của con trai của ông bà nội, tức là cháu của ông bà nội.

Hình minh hoạ "cháu nội" tiếng Anh là "paternal grandchild"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

paternal grandchild

Danh từ
/pəˈtɜrnəl ˈgrændˌʧaɪld/

Ví dụ câu với cháu nội / paternal grandchild

  1. 1

    My cháu nội loves to visit her grandparents every summer.

    Cháu nội của tôi thích thăm ông bà nội mỗi mùa hè.

  2. 2

    He is proud of his cháu nội who graduated from university.

    Anh tự hào về cháu nội của mình đã tốt nghiệp đại học.

Ghi chú dùng từ cháu nội

Cháu nội là từ để chỉ con của con trai của ông bà nội. Các từ liên quan gồm có 'ông nội' (ông của cha), 'bà nội' (mẹ của cha), 'cháu ngoại' (con của con gái của ông bà nội).

Video minh hoạ cháu nội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cháu nội

Câu hỏi thường gặp về "cháu nội"

Cháu nội tiếng Anh là gì?

Cháu nội tiếng Anh là "paternal grandchild" (danh từ), nghĩa là: Cháu nội là con của con trai của ông bà nội, tức là cháu của ông bà nội.

"paternal grandchild" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"paternal grandchild" nghĩa tiếng Việt là "cháu nội". Cháu nội là từ để chỉ con của con trai của ông bà nội.

Phát âm "paternal grandchild" như thế nào?

"paternal grandchild" có phiên âm IPA /pəˈtɜrnəl ˈgrændˌʧaɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "paternal grandchild"?

Cháu nội của tôi thích thăm ông bà nội mỗi mùa hè. — My cháu nội loves to visit her grandparents every summer.