Tiếng Việt
Chạy bàn tiếng Anh là gì?
Chạy bàn tiếng Anh là Wait Tables /weɪt ˈteɪblz/. Phục vụ khách hàng tại bàn trong nhà hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wait Tables
Ví dụ câu với Chạy bàn / Wait Tables
- 1
Cô ấy làm việc để chờ bàn vào cuối tuần.
She works to wait tables on weekends.
- 2
Anh ấy đã học cách chờ bàn trong suốt năm tháng.
He learned how to wait tables over the course of five months.
Ghi chú dùng từ Chạy bàn
Chạy bàn là công việc phục vụ khách tại bàn trong nhà hàng. Các từ liên quan: 'server' (người phục vụ), 'tip' (tiền boa), 'restaurant' (nhà hàng).
Video minh hoạ Chạy bàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chạy bàn
Câu hỏi thường gặp về "Chạy bàn"
Chạy bàn tiếng Anh là gì?
Chạy bàn tiếng Anh là "Wait Tables" (động từ), nghĩa là: Phục vụ khách hàng tại bàn trong nhà hàng.
"Wait Tables" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wait Tables" nghĩa tiếng Việt là "Chạy bàn". Chạy bàn là công việc phục vụ khách tại bàn trong nhà hàng.
Phát âm "Wait Tables" như thế nào?
"Wait Tables" có phiên âm IPA /weɪt ˈteɪblz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wait Tables"?
She works to wait tables on weekends. — Cô ấy làm việc để chờ bàn vào cuối tuần.