Tiếng Việt
Chạy ùa tiếng Anh là gì?
chạy ùa tiếng Anh là rush in /rʌʃ ɪn/. lao vào một cách vội vàng và hỗn loạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rush in
Ví dụ câu với chạy ùa / rush in
- 1
Các em học sinh chạy ùa vào lớp khi chuông reo.
The students rushed into the classroom when the bell rang.
- 2
Người dân chạy ùa ra khỏi nhà khi nghe tin báo cháy.
People rushed out of the house when they heard the fire alarm.
Ghi chú dùng từ chạy ùa
Chạy ùa là hành động chạy vào nơi nào đó một cách nhanh chóng và hỗn loạn. Các từ liên quan: 'rush', 'dash', 'sprint' đều thể hiện sự chạy nhanh, còn 'rush in' nhấn mạnh vào hành động xông vào trong một tình huống đột ngột.
Video minh hoạ chạy ùa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chạy ùa
Câu hỏi thường gặp về "chạy ùa"
Chạy ùa tiếng Anh là gì?
Chạy ùa tiếng Anh là "rush in" (cụm từ), nghĩa là: lao vào một cách vội vàng và hỗn loạn.
"rush in" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rush in" nghĩa tiếng Việt là "chạy ùa". Chạy ùa là hành động chạy vào nơi nào đó một cách nhanh chóng và hỗn loạn.
Phát âm "rush in" như thế nào?
"rush in" có phiên âm IPA /rʌʃ ɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rush in"?
The students rushed into the classroom when the bell rang. — Các em học sinh chạy ùa vào lớp khi chuông reo.