Tiếng Việt
Chạy bộ tiếng Anh là gì?
chạy bộ tiếng Anh là jogging /ˈdʒɑːɡɪŋ/. Hoạt động chạy chậm rãi để rèn luyện thể lực hoặc giữ dáng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
jogging
Ví dụ câu với chạy bộ / jogging
- 1
Tôi thích chạy bộ vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới năng động.
I enjoy jogging in the morning to start my day actively.
- 2
Chạy bộ giúp tôi giảm căng thẳng sau giờ làm việc.
Jogging helps me relieve stress after work.
Ghi chú dùng từ chạy bộ
Chạy bộ là hình thức tập thể dục đơn giản, dễ thực hiện. Các từ liên quan: 'running' (chạy), 'sprint' (chạy nước rút), 'marathon' (đường chạy marathon).
Video minh hoạ chạy bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chạy bộ
Câu hỏi thường gặp về "chạy bộ"
Chạy bộ tiếng Anh là gì?
Chạy bộ tiếng Anh là "jogging" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động chạy chậm rãi để rèn luyện thể lực hoặc giữ dáng.
"jogging" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"jogging" nghĩa tiếng Việt là "chạy bộ". Chạy bộ là hình thức tập thể dục đơn giản, dễ thực hiện.
Phát âm "jogging" như thế nào?
"jogging" có phiên âm IPA /ˈdʒɑːɡɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "jogging"?
I enjoy jogging in the morning to start my day actively. — Tôi thích chạy bộ vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới năng động.