Tiếng Việt
Chạy đi tiếng Anh là gì?
chạy đi tiếng Anh là run away /rʌn əˈweɪ/. Chạy đi nhanh để trốn thoát hoặc tránh khỏi điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
run away
Ví dụ câu với chạy đi / run away
- 1
Cô ấy đã chạy đi khi nghe thấy tiếng động lạ.
She ran away when she heard the strange noise.
- 2
Họ chạy đi khỏi hiện trường vụ tai nạn.
They ran away from the scene of the accident.
Ghi chú dùng từ chạy đi
Chạy đi là hành động bỏ chạy để tránh nguy hiểm hoặc trách nhiệm. Các từ liên quan: bỏ chạy (flee), trốn thoát (escape), chạy trốn (escape).
Video minh hoạ chạy đi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chạy đi
Câu hỏi thường gặp về "chạy đi"
Chạy đi tiếng Anh là gì?
Chạy đi tiếng Anh là "run away" (động từ), nghĩa là: Chạy đi nhanh để trốn thoát hoặc tránh khỏi điều gì đó.
"run away" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"run away" nghĩa tiếng Việt là "chạy đi". Chạy đi là hành động bỏ chạy để tránh nguy hiểm hoặc trách nhiệm.
Phát âm "run away" như thế nào?
"run away" có phiên âm IPA /rʌn əˈweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "run away"?
She ran away when she heard the strange noise. — Cô ấy đã chạy đi khi nghe thấy tiếng động lạ.