The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phân chương trình tiếng Anh là gì?

phân chương trình tiếng Anh là Segment a program /ˈsɛɡmənt ə ˈproʊɡræm/. Chia một chương trình thành các phần nhỏ hơn để dễ quản lý và thực thi.

Hình minh hoạ "phân chương trình" tiếng Anh là "Segment a program"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Segment a program

Động từ
/ˈsɛɡmənt ə ˈproʊɡræm/

Ví dụ câu với phân chương trình / Segment a program

  1. 1

    Chúng tôi đã phân chương trình để dễ dàng kiểm thử từng phần riêng biệt.

    We segmented the program to facilitate testing each part separately.

  2. 2

    Việc phân chương trình giúp giảm độ phức tạp của phần mềm.

    Segmenting a program helps reduce the complexity of the software.

Ghi chú dùng từ phân chương trình

Phân chương trình là quá trình chia nhỏ một chương trình lớn thành các phần nhỏ hơn để dễ quản lý. Các thuật ngữ liên quan gồm 'modularize' (chia nhỏ), 'function' (hàm), và 'subroutine' (phần con).

Video minh hoạ phân chương trình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phân chương trình

Câu hỏi thường gặp về "phân chương trình"

Phân chương trình tiếng Anh là gì?

Phân chương trình tiếng Anh là "Segment a program" (động từ), nghĩa là: Chia một chương trình thành các phần nhỏ hơn để dễ quản lý và thực thi.

"Segment a program" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Segment a program" nghĩa tiếng Việt là "phân chương trình". Phân chương trình là quá trình chia nhỏ một chương trình lớn thành các phần nhỏ hơn để dễ quản lý.

Phát âm "Segment a program" như thế nào?

"Segment a program" có phiên âm IPA /ˈsɛɡmənt ə ˈproʊɡræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Segment a program"?

We segmented the program to facilitate testing each part separately. — Chúng tôi đã phân chương trình để dễ dàng kiểm thử từng phần riêng biệt.