Tiếng Việt
Khung chương trình tiếng Anh là gì?
Khung chương trình tiếng Anh là Program framework /ˈprəʊɡræm ˈfreɪmwɜːk/. Khung chương trình là cấu trúc hoặc khuôn khổ xác định các thành phần chính của một chương trình phần mềm hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Program framework
Ví dụ câu với Khung chương trình / Program framework
- 1
Khung chương trình giúp tổ chức mã nguồn rõ ràng hơn.
The program framework helps organize the source code more clearly.
- 2
Chúng tôi đã chọn một khung chương trình phù hợp cho dự án của mình.
We chose a suitable program framework for our project.
Ghi chú dùng từ Khung chương trình
Khung chương trình là phần nền tảng của phần mềm, liên quan đến cấu trúc tổng thể. Các thuật ngữ liên quan gồm 'architecture' (kiến trúc), 'library' (thư viện), 'API' (giao diện lập trình ứng dụng).
Video minh hoạ Khung chương trình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Khung chương trình
Câu hỏi thường gặp về "Khung chương trình"
Khung chương trình tiếng Anh là gì?
Khung chương trình tiếng Anh là "Program framework" (danh từ), nghĩa là: Khung chương trình là cấu trúc hoặc khuôn khổ xác định các thành phần chính của một chương trình phần mềm hoặc dự án.
"Program framework" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Program framework" nghĩa tiếng Việt là "Khung chương trình". Khung chương trình là phần nền tảng của phần mềm, liên quan đến cấu trúc tổng thể.
Phát âm "Program framework" như thế nào?
"Program framework" có phiên âm IPA /ˈprəʊɡræm ˈfreɪmwɜːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Program framework"?
The program framework helps organize the source code more clearly. — Khung chương trình giúp tổ chức mã nguồn rõ ràng hơn.