The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chạy đi chờ chi tiếng Anh là gì?

Chạy đi chờ chi tiếng Anh là Running Man Vietnam /ˈrʌnɪŋ mæn ˌvjetˈnæm/. Chương trình truyền hình thực tế của Việt Nam, nơi các đội thi đấu để hoàn thành các thử thách và giành chiến thắng.

Hình minh hoạ "Chạy đi chờ chi" tiếng Anh là "Running Man Vietnam"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Running Man Vietnam

Danh từ
/ˈrʌnɪŋ mæn ˌvjetˈnæm/

Ví dụ câu với Chạy đi chờ chi / Running Man Vietnam

  1. 1

    Running Man Vietnam thu hút nhiều khán giả trẻ.

    Running Man Vietnam is very popular among young viewers.

  2. 2

    Các thử thách trong Running Man Vietnam rất vui nhộn.

    The challenges in Running Man Vietnam are very funny.

Ghi chú dùng từ Chạy đi chờ chi

Running Man Vietnam là phiên bản Việt của chương trình truyền hình Hàn Quốc 'Running Man'. Các thuật ngữ liên quan: 'game show' (chương trình trò chơi), 'host' (người dẫn chương trình), 'contestant' (thí sinh).

Video minh hoạ Chạy đi chờ chi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chạy đi chờ chi

Câu hỏi thường gặp về "Chạy đi chờ chi"

Chạy đi chờ chi tiếng Anh là gì?

Chạy đi chờ chi tiếng Anh là "Running Man Vietnam" (danh từ), nghĩa là: Chương trình truyền hình thực tế của Việt Nam, nơi các đội thi đấu để hoàn thành các thử thách và giành chiến thắng.

"Running Man Vietnam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Running Man Vietnam" nghĩa tiếng Việt là "Chạy đi chờ chi". Running Man Vietnam là phiên bản Việt của chương trình truyền hình Hàn Quốc 'Running Man'.

Phát âm "Running Man Vietnam" như thế nào?

"Running Man Vietnam" có phiên âm IPA /ˈrʌnɪŋ mæn ˌvjetˈnæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Running Man Vietnam"?

Running Man Vietnam is very popular among young viewers. — Running Man Vietnam thu hút nhiều khán giả trẻ.