The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chảy dịch tiếng Anh là gì?

chảy dịch tiếng Anh là Discharge /ˈdɪsˌʧɑːʤ/. Dịch tiết ra từ cơ thể hoặc vết thương, thường là do nhiễm trùng hoặc viêm.

Hình minh hoạ "chảy dịch" tiếng Anh là "Discharge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Discharge

Danh từ
/ˈdɪsˌʧɑːʤ/

Ví dụ câu với chảy dịch / Discharge

  1. 1

    Chảy dịch mũi là triệu chứng phổ biến của cảm lạnh.

    Runny nose discharge is a common symptom of a cold.

  2. 2

    Chảy dịch từ vết thương cần được xử lý để tránh nhiễm trùng.

    Discharge from the wound needs to be treated to prevent infection.

Ghi chú dùng từ chảy dịch

Chảy dịch đề cập đến sự tiết ra bất thường từ cơ thể, như dịch mũi hoặc dịch vết thương. Các từ liên quan gồm có 'secretion' (tiết dịch), 'exudate' (dịch rỉ), và 'fluid' (dịch lỏng).

Video minh hoạ chảy dịch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chảy dịch

Câu hỏi thường gặp về "chảy dịch"

Chảy dịch tiếng Anh là gì?

Chảy dịch tiếng Anh là "Discharge" (danh từ), nghĩa là: Dịch tiết ra từ cơ thể hoặc vết thương, thường là do nhiễm trùng hoặc viêm.

"Discharge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Discharge" nghĩa tiếng Việt là "chảy dịch". Chảy dịch đề cập đến sự tiết ra bất thường từ cơ thể, như dịch mũi hoặc dịch vết thương.

Phát âm "Discharge" như thế nào?

"Discharge" có phiên âm IPA /ˈdɪsˌʧɑːʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Discharge"?

Runny nose discharge is a common symptom of a cold. — Chảy dịch mũi là triệu chứng phổ biến của cảm lạnh.