Tiếng Việt
Chảy ngược tiếng Anh là gì?
chảy ngược tiếng Anh là backflow /ˈbækˌfloʊ/. Hiện tượng dòng chảy ngược lại, thường gây ra vấn đề trong hệ thống ống dẫn hoặc thiết bị y tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
backflow
Ví dụ câu với chảy ngược / backflow
- 1
Nước chảy ngược trong ống dẫn gây ô nhiễm.
Backflow of water can lead to contamination.
- 2
Hệ thống chống chảy ngược đảm bảo nước không chảy ngược vào nguồn cấp chính.
Backflow prevention devices stop water from flowing back into the main supply.
Ghi chú dùng từ chảy ngược
Chảy ngược là hiện tượng dòng chảy ngược lại trong hệ thống. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'backflow preventer' (thiết bị chống chảy ngược), 'backpressure' (áp lực ngược), và 'backflow testing' (kiểm tra chảy ngược).
Video minh hoạ chảy ngược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chảy ngược
Câu hỏi thường gặp về "chảy ngược"
Chảy ngược tiếng Anh là gì?
Chảy ngược tiếng Anh là "backflow" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng dòng chảy ngược lại, thường gây ra vấn đề trong hệ thống ống dẫn hoặc thiết bị y tế.
"backflow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"backflow" nghĩa tiếng Việt là "chảy ngược". Chảy ngược là hiện tượng dòng chảy ngược lại trong hệ thống.
Phát âm "backflow" như thế nào?
"backflow" có phiên âm IPA /ˈbækˌfloʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "backflow"?
Backflow of water can lead to contamination. — Nước chảy ngược trong ống dẫn gây ô nhiễm.