Tiếng Việt
Vay nợ tiếng Anh là gì?
vay nợ tiếng Anh là borrow money /ˈbɑˌroʊ ˈmʌni/. mượn tiền của ai đó để sử dụng tạm thời và phải hoàn trả lại sau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
borrow money
Ví dụ câu với vay nợ / borrow money
- 1
Tôi cần vay tiền để mua xe mới.
I need to borrow money to buy a new car.
- 2
Anh ấy đã vay tiền từ ngân hàng để mua nhà.
He borrowed money from the bank to buy a house.
Ghi chú dùng từ vay nợ
Vay nợ là hành động mượn tiền từ người khác, thường phải trả lại. Các thuật ngữ liên quan: 'loan' (khoản vay), 'debt' (nợ), 'lender' (người cho vay).
Video minh hoạ vay nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vay nợ
Câu hỏi thường gặp về "vay nợ"
Vay nợ tiếng Anh là gì?
Vay nợ tiếng Anh là "borrow money" (cụm từ), nghĩa là: mượn tiền của ai đó để sử dụng tạm thời và phải hoàn trả lại sau.
"borrow money" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"borrow money" nghĩa tiếng Việt là "vay nợ". Vay nợ là hành động mượn tiền từ người khác, thường phải trả lại.
Phát âm "borrow money" như thế nào?
"borrow money" có phiên âm IPA /ˈbɑˌroʊ ˈmʌni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "borrow money"?
I need to borrow money to buy a new car. — Tôi cần vay tiền để mua xe mới.