The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bỏ ống tiếng Anh là gì?

Bỏ ống tiếng Anh là Save money /seɪv ˈmʌni/. Tiết kiệm tiền bằng cách không tiêu xài hoang phí.

Hình minh hoạ "Bỏ ống" tiếng Anh là "Save money"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Save money

Động từ
/seɪv ˈmʌni/

Ví dụ câu với Bỏ ống / Save money

  1. 1

    Anh ấy luôn bỏ ống để mua nhà trong tương lai.

    He always saves money to buy a house in the future.

  2. 2

    Chúng tôi cố gắng bỏ ống mỗi tháng để dành cho kỳ nghỉ.

    We try to save money each month for the holiday.

Ghi chú dùng từ Bỏ ống

Bỏ ống là hành động tiết kiệm tiền. Các từ liên quan: tiết kiệm (saving), ngân sách (budget), chi tiêu (spending).

Video minh hoạ Bỏ ống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bỏ ống

Câu hỏi thường gặp về "Bỏ ống"

Bỏ ống tiếng Anh là gì?

Bỏ ống tiếng Anh là "Save money" (động từ), nghĩa là: Tiết kiệm tiền bằng cách không tiêu xài hoang phí.

"Save money" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Save money" nghĩa tiếng Việt là "Bỏ ống". Bỏ ống là hành động tiết kiệm tiền.

Phát âm "Save money" như thế nào?

"Save money" có phiên âm IPA /seɪv ˈmʌni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Save money"?

He always saves money to buy a house in the future. — Anh ấy luôn bỏ ống để mua nhà trong tương lai.