The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ăn tiền tiếng Anh là gì?

Ăn tiền tiếng Anh là Earn money /ɜːn ˈmʌni/. Kiếm tiền, nhận tiền bằng cách làm việc hoặc qua các hoạt động hợp pháp.

Hình minh hoạ "Ăn tiền" tiếng Anh là "Earn money"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Earn money

Động từ
/ɜːn ˈmʌni/

Ví dụ câu với Ăn tiền / Earn money

  1. 1

    Anh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm tiền mua nhà.

    He works hard to earn money to buy a house.

  2. 2

    Cô ấy đã kiếm tiền từ công việc tự do của mình.

    She earned money from her freelance work.

Ghi chú dùng từ Ăn tiền

Ăn tiền là hành động kiếm tiền qua các hoạt động hợp pháp. Các từ liên quan: 'kiếm tiền' (earn money), 'làm việc' (work), 'thu nhập' (income).

Video minh hoạ Ăn tiền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ăn tiền

Câu hỏi thường gặp về "Ăn tiền"

Ăn tiền tiếng Anh là gì?

Ăn tiền tiếng Anh là "Earn money" (động từ), nghĩa là: Kiếm tiền, nhận tiền bằng cách làm việc hoặc qua các hoạt động hợp pháp.

"Earn money" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Earn money" nghĩa tiếng Việt là "Ăn tiền". Ăn tiền là hành động kiếm tiền qua các hoạt động hợp pháp.

Phát âm "Earn money" như thế nào?

"Earn money" có phiên âm IPA /ɜːn ˈmʌni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Earn money"?

He works hard to earn money to buy a house. — Anh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm tiền mua nhà.