Tiếng Việt
Chạy thử máy tiếng Anh là gì?
Chạy thử máy tiếng Anh là Machine testing /məˈʃiːn ˈtɛstɪŋ/. Quá trình kiểm tra hoạt động của máy móc để đảm bảo hoạt động đúng chức năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Machine testing
Ví dụ câu với Chạy thử máy / Machine testing
- 1
The engineers conducted machine testing before the product launch.
Các kỹ sư đã tiến hành chạy thử máy trước khi ra mắt sản phẩm.
- 2
Machine testing is essential to identify faults early.
Chạy thử máy là cần thiết để phát hiện lỗi sớm.
Ghi chú dùng từ Chạy thử máy
Chạy thử máy là quá trình kiểm tra máy móc. Các thuật ngữ liên quan: 'quality control' (kiểm soát chất lượng), 'inspection' (kiểm tra), 'maintenance' (bảo trì).
Video minh hoạ Chạy thử máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chạy thử máy
Câu hỏi thường gặp về "Chạy thử máy"
Chạy thử máy tiếng Anh là gì?
Chạy thử máy tiếng Anh là "Machine testing" (danh từ), nghĩa là: Quá trình kiểm tra hoạt động của máy móc để đảm bảo hoạt động đúng chức năng.
"Machine testing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Machine testing" nghĩa tiếng Việt là "Chạy thử máy". Chạy thử máy là quá trình kiểm tra máy móc.
Phát âm "Machine testing" như thế nào?
"Machine testing" có phiên âm IPA /məˈʃiːn ˈtɛstɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Machine testing"?
Các kỹ sư đã tiến hành chạy thử máy trước khi ra mắt sản phẩm. — The engineers conducted machine testing before the product launch.