Tiếng Việt
Đo kiểm tiếng Anh là gì?
Đo kiểm tiếng Anh là Measurement and testing /ˈmɛʒərmənt ənd ˈtɛstɪŋ/. Quá trình xác định hoặc đánh giá đặc tính của một vật thể hoặc hiện tượng thông qua các phương pháp đo lường và thử nghiệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Measurement and testing
Ví dụ câu với Đo kiểm / Measurement and testing
- 1
Chúng tôi thực hiện đo kiểm chất lượng sản phẩm trước khi xuất xưởng.
We perform measurement and testing of the product quality before shipping.
- 2
Việc đo kiểm độ chính xác của thiết bị là rất quan trọng.
Measurement and testing of the device's accuracy are very important.
Ghi chú dùng từ Đo kiểm
Đo kiểm liên quan đến việc xác định đặc tính của vật thể qua các phương pháp đo lường và thử nghiệm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'đo lường' (measurement), 'thử nghiệm' (testing), và 'kiểm tra' (inspection).
Video minh hoạ Đo kiểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Đo kiểm
Câu hỏi thường gặp về "Đo kiểm"
Đo kiểm tiếng Anh là gì?
Đo kiểm tiếng Anh là "Measurement and testing" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xác định hoặc đánh giá đặc tính của một vật thể hoặc hiện tượng thông qua các phương pháp đo lường và thử nghiệm.
"Measurement and testing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Measurement and testing" nghĩa tiếng Việt là "Đo kiểm". Đo kiểm liên quan đến việc xác định đặc tính của vật thể qua các phương pháp đo lường và thử nghiệm.
Phát âm "Measurement and testing" như thế nào?
"Measurement and testing" có phiên âm IPA /ˈmɛʒərmənt ənd ˈtɛstɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Measurement and testing"?
We perform measurement and testing of the product quality before shipping. — Chúng tôi thực hiện đo kiểm chất lượng sản phẩm trước khi xuất xưởng.