Tiếng Việt
Điện nghiệm tiếng Anh là gì?
Điện nghiệm tiếng Anh là Electrical testing /ɪˌlɛktrɪkəl ˈtɛstɪŋ/. Kiểm tra các thiết bị điện để đảm bảo hoạt động đúng chức năng và an toàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Electrical testing
Ví dụ câu với Điện nghiệm / Electrical testing
- 1
Chúng tôi thực hiện điện nghiệm để kiểm tra hệ thống điện của tòa nhà.
We performed electrical testing to check the building's electrical system.
- 2
Điện nghiệm giúp phát hiện sớm các lỗi trong thiết bị điện.
Electrical testing helps detect faults in electrical equipment early.
Ghi chú dùng từ Điện nghiệm
Điện nghiệm là quá trình kiểm tra các thiết bị điện để đảm bảo an toàn và hiệu quả hoạt động. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'insulation testing' (kiểm tra cách điện), 'voltage testing' (kiểm tra điện áp), và 'fault detection' (phát hiện lỗi).
Video minh hoạ Điện nghiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Điện nghiệm
Câu hỏi thường gặp về "Điện nghiệm"
Điện nghiệm tiếng Anh là gì?
Điện nghiệm tiếng Anh là "Electrical testing" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra các thiết bị điện để đảm bảo hoạt động đúng chức năng và an toàn.
"Electrical testing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Electrical testing" nghĩa tiếng Việt là "Điện nghiệm". Điện nghiệm là quá trình kiểm tra các thiết bị điện để đảm bảo an toàn và hiệu quả hoạt động.
Phát âm "Electrical testing" như thế nào?
"Electrical testing" có phiên âm IPA /ɪˌlɛktrɪkəl ˈtɛstɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Electrical testing"?
We performed electrical testing to check the building's electrical system. — Chúng tôi thực hiện điện nghiệm để kiểm tra hệ thống điện của tòa nhà.