The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chạy thử nghiệm tiếng Anh là gì?

Chạy thử nghiệm tiếng Anh là Pilot testing /ˈpaɪlət ˈtɛstɪŋ/. Thử nghiệm ban đầu để kiểm tra tính khả thi hoặc hiệu quả của một dự án hoặc sản phẩm.

Hình minh hoạ "Chạy thử nghiệm" tiếng Anh là "Pilot testing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pilot testing

Danh từ
/ˈpaɪlət ˈtɛstɪŋ/

Ví dụ câu với Chạy thử nghiệm / Pilot testing

  1. 1

    Chúng tôi đã tiến hành chạy thử nghiệm sản phẩm mới để đảm bảo chất lượng.

    We conducted pilot testing of the new product to ensure quality.

  2. 2

    Chạy thử nghiệm giúp phát hiện lỗi sớm trong quá trình phát triển.

    Pilot testing helps identify early errors in the development process.

Ghi chú dùng từ Chạy thử nghiệm

Chạy thử nghiệm là giai đoạn kiểm tra ban đầu của một dự án hoặc sản phẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'prototype' (nguyên mẫu), 'feasibility study' (nghiên cứu khả thi), và 'beta test' (kiểm thử beta).

Video minh hoạ Chạy thử nghiệm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chạy thử nghiệm

Câu hỏi thường gặp về "Chạy thử nghiệm"

Chạy thử nghiệm tiếng Anh là gì?

Chạy thử nghiệm tiếng Anh là "Pilot testing" (danh từ), nghĩa là: Thử nghiệm ban đầu để kiểm tra tính khả thi hoặc hiệu quả của một dự án hoặc sản phẩm.

"Pilot testing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pilot testing" nghĩa tiếng Việt là "Chạy thử nghiệm". Chạy thử nghiệm là giai đoạn kiểm tra ban đầu của một dự án hoặc sản phẩm.

Phát âm "Pilot testing" như thế nào?

"Pilot testing" có phiên âm IPA /ˈpaɪlət ˈtɛstɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pilot testing"?

We conducted pilot testing of the new product to ensure quality. — Chúng tôi đã tiến hành chạy thử nghiệm sản phẩm mới để đảm bảo chất lượng.