Tiếng Việt
Đã bán tiếng Anh là gì?
đã bán tiếng Anh là sold /soʊld/. đã được bán, chuyển giao cho người mua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sold
Ví dụ câu với đã bán / sold
- 1
Sản phẩm đã bán hết trong ngày hôm qua.
The product was sold out yesterday.
- 2
Căn nhà đã bán cho một khách hàng nước ngoài.
The house was sold to a foreign buyer.
Ghi chú dùng từ đã bán
Đã bán là quá khứ của 'sell', nghĩa là đã chuyển quyền sở hữu cho người khác. Các từ liên quan: sell (bán), sale (bán hàng), seller (người bán).
Video minh hoạ đã bán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đã bán
Câu hỏi thường gặp về "đã bán"
Đã bán tiếng Anh là gì?
Đã bán tiếng Anh là "sold" (động từ), nghĩa là: đã được bán, chuyển giao cho người mua.
"sold" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sold" nghĩa tiếng Việt là "đã bán". Đã bán là quá khứ của 'sell', nghĩa là đã chuyển quyền sở hữu cho người khác.
Phát âm "sold" như thế nào?
"sold" có phiên âm IPA /soʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sold"?
The product was sold out yesterday. — Sản phẩm đã bán hết trong ngày hôm qua.